1) mountain a) مبنى b) جبل c) قصر 2) popular a) شعبي b) صديق c) قوي 3) mean a) اسم b) يعني c) لغة 4) language a) لغة b) عالم c) اسم 5) strong a) شعبي b) ذكي c) قوي 6) world a) كلمة b) عالم c) اسم 7) build a) يتسلق b) يصنع c) يبني 8) make a) يكتشف b) يصنع c) يبني 9) find out a) يكتشف b) يجد c) يشرح 10) but a) اولًا b) وايضًا c) لكن 11) explain a) يكتشف b) يعرف c) يشرح 12) know a) يعرف b) يبني c) يصنع

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?