1) قَبِيْلَة a) مفرد b) مثنى 2) زَوْجَان a) مفرد b) مثنى 3) مُهَاجِر a) مفرد b) مثنى 4) مَرْحَلَتَان a) مفرد b) مثنى 5) مَدْرَسَة a) مفرد b) مثنى 6) سَمَكَان a) مفرد b) مثنى 7) الفَاكِهَة a) مفرد b) مثنى 8) القَلَمَان a) مفرد b) مثنى 9) السَفِيْنَة a) مفرد b) مثنى 10) المُؤْمِنَان a) مفرد b) مثنى

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?