bottle - пляшка, taste - смакувати, смак, french fries - картопля фрі, ketchup - кетчуп, made with - зроблений з (один з інгредієнтів), made of - зроблений з (єдиний інгредієнт), slice - скибка, toast - смажити в тостері, use - використовувати, boil - варити, fry - смажити, shell - шкаралупа, on the outside - зовні, on the inside - всередині, covered - покритий чимось, breadcrumbs - хлібні крихти, round - круглий, serve - подавати, bun - булочка, chopped steak - котлета в бургері, piece - шматок, частина, with hands - руками, different - різний, topping - начинка (зверху), bowl - глибока тарілка, with a spoon - ложкою, usually - зазвичай, cereal - каша, вівсяна каша, пластівці, bake - випікати, bit - шматочок, трохи, cookie - печиво,
0%
lunch
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Katiararat
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?