замість, натомість - instead of, be tired, невизначеність - uncertainty, lamppost, нещодавно, на днях - the other day, coach, blood pressure, самопочуття - well-being, traffic jam, трохи - a bit, звучати - sound, запис - record, щирий - sincere, чутливий - sensitive, вражати, дивувати - amaze, melt, spill spilt spilt, коштувати цілий статок - cost a fortune, apologise, як мінімум, принаймні - at least,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?