електроприлади - electronic devices / technical appliances, в Інстаграмі/ Телеграмі / Ютубі - On Instagram/ Telegram/Youtube, режим прання - washing mode, слова пісні - lyrics, сковорідка - frying pan, бути ситим по горло чимось/коли щось вже дістало/набридло - to be fed up with sth/ to be sick and tired of sth, порочне коло - vicious circle, внутрішня боротьба - inner fight/struggle, викликати спогади - to evoke/bring up memories, погана пам'ять на (лиця, дати, цифри) - to have bad memory FOR faces/dates, etc., бути за кермом (пряме і переносне знач.) - to be in the driver's seat,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?