1) Translate to English “课外活动 (kè wài huó dòng)” a) Football b) Hobbies c) Extra curlextra curricular activities d) Learn e) Smiley face f) Sleep 2) Translate to Chinese “to dance” 💃💃🕺 a) 唱歌(chàng gē) b) 爱好 àihào c) 滑冰 (huá bīng) d) 开车 (kāi chē) e) 跳舞 (tiào wǔ) f) what time

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?