endanger - подвергать опасности, species - вид, destroy - разрушать, damage - повреждать, include - включать (в себя), cure - лечить, extinct - вымерший , pigeon - голубь, mammal - млекопитающее, insect - насекомое, creature - создание, существо, habitat - среда обитания, cardboard - картон,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?