1985 год - Nineteen eighty five , В  2000 году - In two thousand , 80-ые - Eighties, 1779 - Seventeen seventy nine, 489  - Four hundred eighty nine, 2007 - Two thousand and seven , 2014 - Twenty fourteen , 1609 - Sixteen oh nine , 21 век - The twenty first century , 1905 - Nineteen oh five,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?