розташований - located, спокійно - calmly, доробити хвости - tie up loose ends, truck, van, wardrobe, a huge load, частково - partly, тобі також - you too!, через погодні умови - because of weather conditions, rough storm, railway, забезпечувати, охороняти - secure, заробітна плата - salary, splash,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?