1) Yaşlı / eski a) Young b) Weak c) Old d) Strong 2) Genç a) Slim b) Young c) Old d) Strong 3) Şişman a) Weak b) Fat c) Short d) Tall 4) Zayıf a) Tall b) Big c) Fast d) Slim 5) Uzun a) Young b) Tall c) Slow d) Old 6) Kısa a) Small b) Short c) Slim d) Fat 7) Güçlü a) Strong b) Small c) Tall d) Slow 8) Güçsüz a) Slow b) Small c) Tall d) Weak 9) Hızlı a) Fat b) Big c) Strong d) Fast 10) Yavaş a) Tall b) Weak c) Fast d) Slow 11) Büyük a) Tall b) Slow c) Big d) Fat 12) Küçük a) Small b) Fast c) Short d) Weak

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?