пригода - adventure, йти - go went gone, останнім часом - lately, хвилюватися про - be worried about, самостійно - on my own, досить дешевий - quite cheap, зустрічати - meet, met, met, покласти - put put put, сидіти - sit sat sat, могти, вміти - can, could, been able to, залишати, покидати - leave, left, left, відчувати - feel, felt, felt, мати, володіти - have had had, мокрий, вологий - wet, знати - know, knew, known, спати - sleep slept slept, прибувати - arrive,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?