Ask somebody out - Приглашать на свидание, Chat somebody up - Болтать , Fancy somebody - Нравится кто-то (как like), Fall in love with somebody - Влюбиться в кого-то, Fall out with somebody - Поссориться с кем-то, Get back together - Вновь сойтись, Get divorced - Развестись , Get engaged to somebody - Обручиться, Get married to somebody - Выйти замуж\жениться, Get on well with somebody - Ладить с кем-то, Go out with somebody - Встречаться с кем-то, Make up with somebody - Помириться с кем-то, Split up\Break up with somebody - Расстаться с кем-то , Fall head over heels in love - Влюбиться поуши, Get to know - Познакомиться, Go back years - Давно знать друг друга, Have a lot in common - Иметь много общего, Have ups and downs - Иметь взлёты и падения, Healthy relationship - Здоровые отношения, Keep in touch with - Быть на связи, Lose touch with - Потерять связь, Settle down - Остепениться, put up with - мириться\смириться с чем-то, look down on - смотреть свысока, walk out on - уйти от, look up to - уважать, go through with - пройти через, love at first sight - любовь с первого взгляда,
0%
Relationships
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Olgakorogod
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?