希腊礼天主教会, wūkèlán xīlà lǐ tiānzhǔ jiàohuì; грекокатолическая церковь, 乌克兰 希腊礼天主教会, wūkèlán xīlà lǐ tiānzhǔ jiàohuì; Украинская грекокатолическая церковь, 巴拉诺维奇, bālānuòwéiqí; Барановичи (город в Белоруссии), 戈麦尔州, gē mài ěr zhōu; Гомельская обл. 戈麦尔 Гомель, 冰场, bīng chǎng; каток, 斯摩棱斯克, sīmóléngsīkè; Смоленск, 探险, tànxiǎn; экспедиция, разведывать, проводить изыскания, вести научные поиски, открывать, 滑行, huáxíng; 1) скользить, кататься (на санках), ходить (на лыжах), скользящий, глиссирование; 2) катиться по инерции; 3) ав. руление (самолета по аэродрому), рулить, рулежный, 玩滑板车, wán huábǎnchē; кататься на самокате, 纪念碑, jìniànbēi; памятник, монумент, 金刚石, jīngāngshí; алмаз, 特罗伊茨科耶郊区, tè luō yī cí kē yé jiāoqū; Троецкое Предместье , 东正教堂, dōngzhèngjiào táng; православная церковь, 天主教堂, tiānzhǔjiào táng; католический храм, 围绕, wéirào; окружать, 希腊, xīlà; Греция, эллинский, греческий; 希腊字母 греческий алфавит; 希腊教会 рел. греческая (православная) церковь.
0%
Cards
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Marinazogova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?