his ticket - ei docyn o, her ticket - ei thocyn hi, his car - ei gar o, her car - ei char hi, his paper - ei bapur o, her paper - ei phapur hi, his drink - ei ddiod o , her drink - ei diod hi, his keys - ei oriadau fo, her keys - ei goriadau hi, his bike - ei feic o, her bike - ei beic hi, his book - ei lyfr o, her book - ei llyfr hi, his glove - ei faneg o, her glove - ei maneg hi, his list - ei restr o, her list - ei rhestr hi, his chocolate - ei siocled o, her chocolate - ei siocled hi, his name - ei enw fo , her name - ei henw hi,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?