his ticket - ei docyn o, her ticket - ei thocyn hi, his car - ei gar o, her car - ei char hi, his paper - ei bapur o, her paper - ei phapur hi, his drink - ei ddiod o , her drink - ei diod hi, his keys - ei oriadau fo, her keys - ei goriadau hi, his bike - ei feic o, her bike - ei beic hi, his book - ei lyfr o, her book - ei llyfr hi, his glove - ei faneg o, her glove - ei maneg hi, his list - ei restr o, her list - ei rhestr hi, his chocolate - ei siocled o, her chocolate - ei siocled hi, his name - ei enw fo , her name - ei henw hi,
0%
Adolygu ei...o/ ei...hi
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Charlotte147
Adult education
Welsh
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?