1) 你________了?(What's the matter?) a) 怎么 zěn me b) 什么 shén me c) 那么 nà me 2) 我头痛,咳嗽。wǒ tóu tòng , ké sòu. a) b) c) d) e) f) 3) 你_______吗?Do you have a fever a) 感冒 gǎn mào b) 生病shēng bìng c) 过敏 guò mǐn d) 发烧 fā shāo e) 咳嗽 ké sòu f) 头痛 tóu tòng 4) 我______发烧。(I don't have a fever.) a) 不有 bù yǒu   b) 很 hěn c) 没有 méi yǒu d) 怎么 zěn me e) 什么 shén me f) 去过 qù guò

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?