: How long / you/ be/ in this class? ___ 9:30. , How long / she/ study/ in this school? ___ 4 years. , How long/ she / live/ in Buenos Aires? ___ she was born ., How long/ we/ know/ each other? ___ primary school., How long/ the board/ not been /clean? ___ thirty minutes., How long/ you/ feel/ like this? ___ breakfast., How long/ it/ look/ like this? ___a week., How long/ you/ have/ a cell phone? ___ I was 12. , How long / she /be/ a teacher? ___ many years. , How long/they / own/ that car?,

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?