now - th__, today - t____ day, tonight - t____ night, yesterday - the d____ b_____, the p______ d_____, tomorrow - the n_____ day, the f________ day, this week - t_____ week, last week - the week b______, the p_______ week, next week - the week a______, the f_________ week, two days ago - two days b_______, these days - t________ days, here - t_______, come - g_,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?