on and off - время от времени (то да, то нет), hit and miss - непредсказуемый (можно попасть впросак), every now and then - иногда, периодически, long and hard - долго и упорно, here and there - кое-где, там и сям, sick and tired - сытый по горло, law and order - закон и порядок, rules and regulations - правила, first and foremost - в первую очередь, peace and quiet - тишина и покой, part and parcel - неотъемлемая часть, rough and ready - готовый, но на скорую руку, feast or famine - то густо, то пусто, plain and simple - ясный и незатейливый, win or lose - пан или пропал, down and out - нищий, back to front - наизнанку, sink or swim - спасение утопающих дело рук самих утопающих, willy nilly - волей-неволей, neck and neck - ноздря в ноздрю, ins and outs - детали, подробности, подноготная, bits and pieces - безделушки, мелкие дела или вещи, sooner or later - рано или поздно,
0%
Binomials
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annavlost
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?