gerade - зараз, einsteigen  - сідати, endlich - в кінці кінців, los - вільно, aufwachen  - прокидатися, Das Schach - шахи, ankommen - прибувати, Die Ruhe - тиша, відпочинок, Aufstehen - вставати, Normalweise - зазвичай, zur Zeit - на даний момент, anstrengend - важка, einsteigen - сідати(в потяг), Pech haben - сталося нещастя, Lust haben - хотіти, imperativ - наказовий спосіб, Der Verkehr - транспорт, Die Geduld - терплячість, vernünftig - розсудливий, розумний, streiten - сперечатися, putzen - прибирати , gleich - незабаром, дорівнює, berichten  - доповісти,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?