gerade - зараз, einsteigen - сідати, endlich - в кінці кінців, los - вільно, aufwachen - прокидатися, Das Schach - шахи, ankommen - прибувати, Die Ruhe - тиша, відпочинок, Aufstehen - вставати, Normalweise - зазвичай, zur Zeit - на даний момент, anstrengend - важка, einsteigen - сідати(в потяг), Pech haben - сталося нещастя, Lust haben - хотіти, imperativ - наказовий спосіб, Der Verkehr - транспорт, Die Geduld - терплячість, vernünftig - розсудливий, розумний, streiten - сперечатися, putzen - прибирати , gleich - незабаром, дорівнює, berichten - доповісти,
0%
Deutsch
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Katlana
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?