cabal: полный, campo: поле, cárcel: тюрьма, cecina: копченое мясо, chao: пока, cigarro: сигара, clase: класс, ciudad: город, choro: воришка, cielo: небо, chocolate: шоколад, cesar: прекращаться, cliente: клиент, cobra: кобра, coloso: колосс, comicio: выборы, compra: покупка, concepto: понятие, confuso: смущенный, consenso: согласие, contacto: контакт, conductor: водитель, conscripto: новобранец, credo: кредо, creer: верить, criado: слуга, culto: культ, curva: кривая, curso: курс, cursar: изучать.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?