furniture - [фьоніче] - меблі, mess - [мес] - безлад, jeans - [джінс] - джинси, sweater - [свете] - светр, socks - [сокс] - шкарпетки, cap - [кеп] - шапка, sorry - [сорі] - той хто жалкує, вибачається, tidy - [тайді] - прибирати або чистий, Just a minute - [джаст е мініт] - Хвилиночку, Let me check - [лет мі чек] - давай перевірю!, don’t believe it - [донт белів іт] - Не можу повірити в це!, shoes - [шуз] - взуття.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?