самотній  - einsam, жахливо  - hässlich, почуватись  - sich fühlen, я почуваюсь добре  - ich fühle mich wohl, часто  - häufig, новина  - die Nachricht (-en), скучно - langweilig, трішки  - wenig, веселий  - lustig, кислий, надутий  - sauer, скоро  - bald, домашнє господарство  - der Haushalt, ноутбук  - der Laptop (-s), планшет  - das Tablet (-e), дисковод - das Laufwerk (-e), клавіатура  - die Tastatur (-en), мишка - die Maus, припускати  - vermuten, можливо - vermutlich, водити машину - das Auto steuern, сфера - der Bereich (-e), майбутнє - die Zukunft,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?