neat - опрятный, charming - очаровательный, attractive - привлекателенный, plain - некрасивый, average - средний, graceful - изящный, plump - полный, stout - тучный, lean - худощавый , carriage - выправка, posture - осанка, gait - походка, build - телосложением , turn pale - бледнеть, flush - краснеть, large - крупные, regular - правильные, delicate - тонкие, hard - волевое, sunburned - загорелый, square - квадратное, round - круглое, wrinkled - морщинистостое, worried - озабоченное, thin - худое, broad - широкое, pale - бледный, sallow - желтоватый, fair - свежий, blooming - цветущий, gum - десна, tongue - язык, thick - густые, screw up eyes - прищуривать глаза, flutter - хлопать ресницами, raise brows in surprise - удивлённо поднимать брови, narrow - узкие, glance - взгляд, saucy glance - кокетливый взгляд, fearful glance - испуганный взгляд, dyed - крашеные, brown-haired person - шатенка, smooth - приглаженные, sparse - редкие, silky - шелковистые, beard - борода, wig - парик, unruly - непослушные, flowing - распущенные, combed - расчесанные, tangled - спутанные, huge - огромные,
0%
Appearance
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tsarenkovaoly
Secondary
ESOL
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?