The receptionist ___________________ forms, The tourists _______________ on holidays, My friend _______________ in a bank, My brother__________________ English, My children ___________________ volleyball, My grandpa _________________ on holidays in summer, My husband ______________ History in a school, We ________________ tv in the living room, My sister ________________ comics, Jenny ____________________ in a big flat, Young people ________________ horror films, I _______________ in an old house.

Simple present - Common verbs

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?