manslaughter - непредумышленное убийство, smuggling - контрабанда, bribery - взяточничество, blackmail - шантаж , proof - доказательство, death penalty - смертный приговор, investigate - расследовать, theft - кража, hijacking - угон, kidnapping - похищение людей,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?