1) לשחק a) play b) walk c) watch d) bike 2) drink a) לרקוד b) לאכול c) לישון d) לשתות 3) run a) לאכול b) לרוץ c) לשחק d) לקרוא 4) need a) צריך b) רוצה c) חייב d) אוהב 5) climb a) לשיר b) לטפס c) לטפס d) לרוץ

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?