negotiation - переговоры, tag - ценник, stall - ларек, прилавок, keen - увлеченный, beat up - поношенный, flea market - барахолка, decisive - решительный, stink - вонь, rot, decay - гниение, slam - хлопать, subtle - тонкий, неуловимый, cord - шнур, expel - выгонять,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?