They ... (watch) TV every evening., He ... (drink) milk now., She ... (drink) a lot of water every day., They ... (have) lunch now., He ... (eat) a hamburger yesterday., They ... (be) at the Zoo last week., She ... (buy) a present for her friend two days ago..

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?