data - дані, fascinating - надзвичайно цікавий, to look closely - придивитись, to co-exist - співіснувати, invisible - невидимий, detailed map - детальна карта, good explanation - гарне пояснення, in charge of - на чолі, to include - включати в себе,

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?