ice (n) - ice (V) - icy (adj) - băng - băng giá , rain (n) - rain (v) - rainy (adj) - mưa, snow (n) - snow (v) - snowy (adj) - Tuyết , cloud (n) - cloudy (adj) - mây , wind (n) - windy (adj) - gió , fog (n) - foggy (adj) - sương mù , frost (n) - frosty (adj) - sương giá , sun (n) - sunny (adj) - nắng , storm (n) - stormy (adj) - bão , breeze (n) - breezy (adj) - gió nhẹ , breeze (v) - lướt nhẹ qua , wind (V) - uốn lượn , storm (V) - nổi cơn thịnh nộ, fog (v) - che mờ , cloud (v) - che mờ , wet (v) - làm ướt , wet (Adj) - ướt , sun (v) = sunbathe - tắm nắng, sưởi nắng, thunder (n) - sấm , thunder (v) - sầm sầm đi qua , lightning (n) - sét, hot (adj)  - nóng , hot up (V)  - nóng lên, hót lên , lightning adj - chớp nhoáng , light v - thắp sắng, đốt, , lighten v - làm nhẹ đi, làm vơi đi, sáng lên , dry (adj) - dry (v)  - khô - làm khô ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?