Bother - Беспокоить , Irritate - Раздражать , Cover - Покрывать , Unexpectedly - Неожиданно , Complete - Завершить , Attract attention - Привлечь внимание , Draw attention - Притянуть внимание на себя/ к чему-то , Approve - Одобрить, утвердить, Endangered species - Вымирающие виды,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?