safe and sound - живий і здоровий, victim of crime - жертва злочину, stay in touch - бути на зв'язку, personal safety - особиста безпека, busy area - людна територія, attract thieves - приваблювати злодіїв, plan in advance - планувати заздалегідь, tempt thieves - спокушати злодіїв, keep valuables out of sight - ховати цінні речі з поля зору, give a lift - підвезти додому, oncoming traffic - транспорт,який наближається, high-tech gadgets - новітні гаджети , empty - пустий, railway station - вокзал, be aware of - бути обізнаним, make sure - переконатися,
0%
Access 36
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lesiakhlibyshyn
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?