safe and sound - живий і здоровий, victim of crime - жертва злочину, stay in touch - бути на зв'язку, personal safety - особиста безпека, busy area - людна територія, attract thieves - приваблювати злодіїв, plan in advance - планувати заздалегідь, tempt thieves - спокушати злодіїв, keep valuables out of sight - ховати цінні речі з поля зору, give a lift - підвезти додому, oncoming traffic - транспорт,який наближається, high-tech gadgets - новітні гаджети , empty - пустий, railway station - вокзал, be aware of - бути обізнаним, make sure - переконатися,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?