你叫什么名字? - Nǐ jiào shénme míngzì?, 你住在哪儿? - Nǐ zhù zài nǎr?, 你多大了? - Nǐ duōdàle?, 今天是我的生日。 - Jīntiān shì wǒ de shēngrì., 你在哪儿出生? - Nǐ zài nǎr chūshēng?,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?