КОПАТЬ, ДЕЛАТЬ, РИСОВАТЬ (КАРАНДАШОМ), МЕЧТАТЬ, ВИДЕТЬ СНЫ (СПАТЬ), ПИТЬ, ВОДИТЬ МАШИНУ, ЕСТЬ ЕДУ, ПАДАТЬ, КОРМИТЬ, ЧУВСТВОВАТЬ, ДРАТЬСЯ, НАХОДИТЬ, ЛЕТАТЬ, ЗАПРЕЩАТЬ, ЗАБЫВАТЬ, ПРОЩАТЬ, ЗАМЕРЗАТЬ, ЗАМОРАЖИВАТЬ, ПОЛУЧАТЬ, ДАВАТЬ, ЕХАТЬ, ИДТИ.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?