1) tree a) עץ b) תראי c) פרח 2) green a) כרטיס b) ירוק c) שחור 3) scream a) גליגה b) מסך c) לצעוק 4) near a) ניר b) ליד c) מעל 5) sleep a) מחליק b) קורא c) לישון 6) deep a) עמוק b) כלב c) ים 7) read a) לקרוא b) לרוץ c) לראות 8) dream a) ספה b) לחלום c) מיטה 9) leave a) ילד b) נעל c) לעזוב

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?