acceptable, מקובל, accurate, מדויק, achieve , להשיג, act, לפעול, additional, נוסף, address, לטפל בבעיה, לפנות, adjust, לתאם, affect, להשפיע, agreement, הסכמה, allow, להרשות, לתת, analyze, לנתח, להסתכל מקרוב, analysis, ניתוח, apparently, כנראה, to approach, לגשת, an approach, גישה, approve, לאשר.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?