wake up, get up, take a shower, brush my teeth, wash my face, make my bed, comb (brush) my hair, get dressed, have breakfast, go to school, have lunch, get home, grab a snack, do my homework, watch YouTube, have dinner, help my mom, surf the net, have a bath, go to bed.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?