1) GOOD a) BETTER THAN b) GOODER THAN c) WORSE THAN 2) BIG a) BIGER THAN b) BIG THAN c) BIGGER THAN 3) STRONG a) STRONG THAN b) STRONGGER THAN c) STRONGER THAN 4) FUNNY a) FUNNY THAN b) FUNNIER THAN c) FUNNYER THAN 5) BAD a) BADDER THAN b) WORSE THAN c) BAD THAN

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?