give sb a nudge - pokieriwać kogos w w kierunku, quirky - dziwaczny, raft - tratwa, exhilarating - emocjonujący, plank of wood - drewniana deska, out and about - poza domem, make a contribution - mieć wkład w coś, do plenty of preparation - czynić dużo przygotować, take the initiative - przejąć inicjatywę, give someone a warm welcome - przywitac kogoś ciepło, have a lie-down - położyć się, unleash - rozpętać, knee jerk - odruch kolankowy, abuse - nadużycie, to have thick skin - mieć gruba skórę, bite my tongue - ugryźć się w język, drive sb up the wall - doprowadzać kogoś do szału, get under my skin - zajść mi za skórę, let off steam - wyładowywać się, lash out - naskakiwac wybuchać, bottle up emotions - dusić w sobie emocje, put a brave face - być dzielnym, make a scene - robic scenę, take a step back - zrobić krok do tyłu,
0%
Roadmap C1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Easyenlish
LO
Angielski
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?