1) GET UP a) b) c) d) 2) HAVE DINNER a) b) c) d) 3) GO TO SCHOOL a) b) c) d) 4) BRUSH MY TEETH a) b) c) d) 5) DO THE HOMEWORK a) b) c) d) 6) GO TO THE BEACH a) b) c) d) 7) RIDE A BIKE a) b) c) d) 8) PLAY GAMES a) b) c) d) 9) HAVE A SHOWER a) b) c) d) 10) LISTEN TO MUSIC a) b) c) d)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?