поховання - funeral, церковна служба - service, злий - mean, бабій - womaniser, потім - afterwards, дім пристарілих - care home, труна - coffin, вшановувати пам'ять - commemorate, втомлений до смерті - tired to death, дуже хотіти - dying to, серйозно хворий - the death warmed up, відкинути копита - pop clogs, зустрітися з творцем - meet his maker,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?