La clase de historia / culturas del mundo - History / World Cultures class, La clase de los estudios afroamericanos - African-American Studies, La clase de mitología - Mythology, La clase de matemáticas - Math class, La clase de geometría - Geometry class, La clase de ciencias - Science class, La biología - Biology, La clase de tecnología automotriz - Auto Tech, La clase de salud - Health class, La educación física - Physical Education, La clase de arte - Art class, La cerámica - Ceramics, La musica - Music, La clase de teatro - Theater / Drama class, La clase de español - Spanish, La clase de informática (tecnología, computación) - Computer Science class, El almuerzo - Lunch, La clase de ciencias sociales - Social Studies , La clase electiva (de…) - The elective class, La salud - Health, La clase de inglés - English / Language Arts class, La clase de estudios - Study hall, La clase de pedagogía - Child Development Class, La clase de comunicaciones - Communications / Media class, La clase de fotografía - Photography class, La clase de tallado - Wood Shop, La tutoría - Tutorial (Supplemental), El coro - Choir, La banda - Band, La clase de baile - Dance class,
0%
School Schedule
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Steina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?