1) WHAT ARE THEY DOING?, THEY ARE HANGING OUT., THEY ARE WATCHING TV., THEY ARE CHATTING ONLINE., 2) WHAT'S HE DOING?, HE'S JOGGING., HE'S RUNNING IN THE CLUB., HE'S SKATEBOARDING., 3) WHAT'S SHE DOING?, SHE'S WATCHING TV., SHE'S CHATTING ONLINE., SHE IS SURFING THE NET., 4) WHAT'S SHE DOING?, SHE'S COOKING., SHE'S GOING SHOPPING., SHE'S SKATEBOARDING., 5) WHAT ARE THEY DOING?, THEY ARE HAVING AN ICECREAM., THEY ARE HAVING A BARBECUE., THEY ARE JOGGING., 6) WHAT ARE THEY DOING?, THEY ARE HANGING OUT WITH FRIENDS., THEY ARE WATCHING TV., THEY ARE CHATTING ONLINE., 7) WHAT'S SHE DOING?, SHE'S SKATEBOARDING., SHE'S HANGING OUT WITH FRIENDS., SHE'S JOGGING., 8) WHAT'S HE DOING?, HE'S WATCHING NETFLIX., HE'S PLAYING COMPUTER GAMES., HE'S SHOPPING.

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?