stop - yoot หยุด, turn left - leaw saai เลี้ยวซ้าย, turn right - leaw kwaa เลี้ยวขวา, straight on - dtrong bpai ตรงไป, green light - fai keaw ไฟเขียว, red light - fai dang ไฟแดง, yellow light - fai leuaang ไฟเหลือง, train - rot fai รถไฟ, sky train - rot fai faa รถไฟฟ้า, underground train - rot fai dtai din รถไฟใต้ดิน,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?