have a rest - отдыхать, расслабляться , out of date  - устаревший , pastime - времяпрепровождение , pleasurable pastime - приятное времяпрепровождение , opportunities - возможности , to offer - предлагать , kill time - убить время ,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?