jumping - קופץ, flying - עף/טס, eating - אוכל, drinking - שותה, sleeping - ישן, cooking - מבשל, sitting - יושב, standing - עומד, reading - קורא, crying - בוכה, want - רוצה,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?