Ser guloso/a, Ter a barriga a dar horas, Estar com fome / Ter fome, Estar com sede / Ter sede, Estar cheio/cheia de fome, Com água na boca, Estar capaz de comer um boi. Vivo..

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?