hug - przytulać się, greet - powitać, nod - kłaniać się, kiwać głową, smile - uśmiechać się, shake - potrząsać, touch the body - dotykać ciała, clap hands - klaskać w dłonie, kiss - całować, handshake - uścisk ręki,

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?