actually - למעשה, appearance - מראה, audience - קהל, awful - נורא, claim - לטעון, convincing - משכנע, discover - לגלות, expect - לצפות, fault - אשמה, however - בכל מקרה, inherit - לרשת, inspire - לעורר השראה, polite - מנומס, predictable - צפוי, prediction - חיזוי, pressure - לחץ, pretend - להעמיד פנים, react - להגיב, reaction - תגובה, realize - להבין, recent - אחרון, researcher - חוקר, respond - להגיב, response - תגובה, rude - גס רוח, sarcastic - ציני, setup - סידור/תפאורה, stranger - זר, study - מחקר, accidentally - בטעות, according to - לפי, be supposed to - אמור ל, come true - להתגשם, in order to - על מנת, kick out - לגרש, movie review - ביקורת סרט, rebel against - למרוד נגד, rolling in the aisles - להתגלגל מצחוק, turn into - להפוך ל, kind hearted - טוב לב, wonder - פלא, comedian - קומיקאי, comment - תגובה, common - נפוץ, hillarious - משעשע, ridiculous - מגוחך, punch line - שורת מחץ, on stage - על במה, crack up - להתפקע מצחוק, get along - להסתדר, bring out the best in you - להוציא את הטוב בך,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?