exclude, excel, estimate, especially, entitle, employment, eligible, drawback, drastically, dramatically, ไม่รวม,แยกออก, ทำได้ดีเยี่ยม, ค่าประมาณ,ประมาณ, โดยเฉพาะอย่างยิ่ง,เป็นพิเศษ, มอบตำแหน่งให้,ให้สิทธิ, การจ้างงาน, มีสิทธิ,เหมาะสม, ข้อเสีย,ข้อด้อย, อย่างฮวบฮาบ.

Bảng xếp hạng

Thẻ bài ngẫu nhiên là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?